tin cậy

- đgt. Đáng tin, có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào: được cấp trên tin cậy số liệu đáng tin cậy.


nđg. Tin để dựa vào, trông cậy vào. Được cấp trên tin cậy. Số liệu đáng tin cậy.

xem thêm: tin, tin tưởng, tin cẩn, tin cậy, tin yêu



tin cậy

tin cậy
  • verb
    • to rely on, to trust

 confide
 dependable
  • đáng tin cậy: dependable
  • dự báo tin cậy: dependable forecast
  • phần mềm tin cậy: dependable software
  •  fail-safe
     fiducial
  • giới hạn tin cậy: fiducial limit
  • phân phối tin cậy: fiducial distribution
  •  rely
     safe

    Giao thức cập nhật SAP tin cậy
     Reliable SAP Update Protocol (RSUP)
    an toàn dữ liệu tin cậy một lần ghi
     Write One Reliable Data Security (WORDS)
    bác bỏ mở chuyển tải tin cậy
     Reliable Transfer Open Reject (RTORJ)
    bảng giá trị tin cậy
     truth table
    bộ đánh giá độ tin cậy và tiểu thọ của cấu kiện tối ưu hóa
     Optimized Reliability and Component Life Estimator (ORACLe)
    chấp nhận mở chuyển tải tin cậy
     Reliable Transfer Open Accept (RTOAC)
    chỉ số tin cậy
     reliability index
    chức năng được tin cậy
     trusted functionality
    chuyển giao tin cậy
     Reliable Transfer (RT)
    cơ sở tính toán tin cậy
     TCB (trusted computing base)
    cơ sở tính toán tin cậy
     trusted computing base
    cơ sở tính toán tin cậy
     trusted computing base (TCB)
    đáng tin cậy
     reliable
    đáp ứng tin cậy thẻ lệnh truyền đạt
     Reliable Transfer Token Response (RTTP)
    đặc trưng độ tin cậy
     reliability characteristic
    đăng ký tin cậy
     trusted login
    đầu video tin cậy
     video confidence head
    điều kiện độ tin cậy
     condition of reliability
    đới tin cậy
     confidence belt
    độ tin cậy
     accuracy
    độ tin cậy
     authenticity
    độ tin cậy
     confidence
    độ tin cậy
     data reliability
    độ tin cậy
     degree of confidence
    độ tin cậy
     degree of correlation
    độ tin cậy
     degree of reliability
    độ tin cậy
     dependability
    độ tin cậy
     fidelity
    độ tin cậy
     realibility

     confidence
  • độ tin cậy: confidence level
  • độ tin cậy: degree of confidence
  • giới hạn tin cậy: confidence limits
  • hệ số tin cậy: confidence coefficient
  • khoản tin cậy: interval confidence
  • khoảng tin cậy: interval confidence
  • khoảng tin cậy: confidence interval
  • mức độ tin cậy: confidence level
  • mức tin cậy: confidence level

  • chỉ báo đáng tin cậy
     reliable indicator
    cổ phiếu có mức tin cậy cao
     high-grade stock
    con nợ đáng tin cậy
     less creaditworthy debtor
    đáng tin cậy
     blue-chip
    đáng tin cậy
     honest broker
    đáng tin cậy
     reliable
    đáng tin cậy
     trouble-free
    đáng tin cậy
     trustworthy
    hàng đáng tin cậy (về chất lượng)
     reliable product
    hãng tin cậy
     reliable firm
    hoàn toàn tin cậy và tín nhiệm
     full faith and credit
    khách hàng đáng tin cậy
     approved accounts
    không đáng tin cậy
     fly-by-night
    không đáng tin cậy
     not trustworthy
    người không đáng tin cậy
     fly-by-night
    người vay đáng tin cậy
     creditworthy borrower
    người vay nợ đáng tin cậy hơn
     more creditworthy borrower
    phiếu khoán không đáng tin cậy
     bad paper
    phương pháp, kỹ thuật nghiên cứu độ tin cậy
     reliability engineering
    sản phẩm đáng tin cậy
     reliable product
    sự tin cậy
     credit